Bảng Thông Số Kỹ Thuật Bánh Xe Nhựa Phi 30 – Phi 40 – Phi 50 | So Sánh Chi Tiết 2026

Bánh xe nhựa công nghiệp giải pháp di chuyển nhẹ nhàng và bền bỉ

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết và so sánh các dòng bánh xe nhựa phổ biến nhất hiện nay với kích thước Phi 30, Phi 40, Phi 50.

Bảng được tổng hợp từ thực tế sản xuất tại nhà máy, giúp bạn dễ dàng lựa chọn bánh xe phù hợp cho sofa, tủ, kệ, ghế văn phòng…

Bảng so sánh tổng hợp bánh xe nhựa Phi 30 – Phi 40 – Phi 50

Thông số Phi 30 Phi 40 Phi 50
Đường kính bánh 30mm 40mm 50mm
Chiều cao tổng thể 38 – 45mm 50 – 58mm 62 – 70mm
Chiều rộng bánh 13 – 17mm 17 – 20mm 20 – 25mm
Trọng lượng 1 bánh ~15 – 25g ~25 – 40g ~45 – 70g

So sánh theo chất liệu (Tải trọng & Đặc tính)

Chất liệu Phi 30 Tải trọng (kg/bánh) Phi 40 Tải trọng (kg/bánh) Phi 50 Tải trọng (kg/bánh) Đặc điểm nổi bật Giá tham khảo (VNĐ/cái)
PP 15 – 25kg 25 – 40kg 40 – 60kg Giá rẻ, nhẹ, chịu nước tốt 4.000 – 12.000
PA6 (Nylon) 20 – 35kg 35 – 55kg 55 – 85kg Chịu tải cao, bền, chịu nhiệt 8.000 – 18.000
PU 18 – 30kg 30 – 50kg 50 – 75kg Êm ái, giảm xóc, bảo vệ sàn 12.000 – 25.000
ABS 18 – 28kg 28 – 45kg 45 – 65kg Cứng, bóng, chịu va đập tốt 6.000 – 14.000

Lưu ý tải trọng: Đây là tải trọng tĩnh (static load). Nên chọn bánh có tải trọng dư 25 – 30% so với trọng lượng thực tế của sản phẩm.

Bảng so sánh chi tiết theo kiểu bánh (Có khóa / Không khóa)

1. Bánh xe Phi 30mm (Phù hợp ghế nhỏ, tab sofa, sản phẩm nhẹ)

Kiểu bánh Chất liệu Có/Không khóa Tải trọng Giá tham khảo Khuyến nghị dùng cho
Ty đẩy PP Không khóa 15-22kg 4.000 – 6.000 Ghế trẻ em, tab nhỏ
Ty đẩy PU Không khóa 18-28kg 9.000 – 13.000 Ghế văn phòng nhẹ
Ty ren M8 PA6 Có khóa 25-35kg 12.000 – 16.000 Sofa nhỏ, ghế ăn

2. Bánh xe Phi 40mm (Phổ biến nhất cho ghế văn phòng & sofa nhẹ)

Kiểu bánh Chất liệu Có/Không khóa Tải trọng Giá tham khảo Khuyến nghị dùng cho
Ty đẩy PP Không khóa 25-38kg 6.000 – 9.000 Ghế xoay giá rẻ
Ty đẩy / Ty ren PU Có & Không 35-50kg 14.000 – 20.000 Ghế văn phòng
Bass xoay PA6 Có khóa 40-55kg 15.000 – 22.000 Bàn nhỏ, tủ nhẹ

3. Bánh xe Phi 50mm (Phù hợp sofa, tủ, kệ di động)

Kiểu bánh Chất liệu Có/Không khóa Tải trọng Giá tham khảo Khuyến nghị dùng cho
Ty ren M10/M12 PP Không khóa 40-55kg 9.000 – 13.000 Sofa giá rẻ
Ty ren / Bass PA6 Có khóa 60-85kg 16.000 – 24.000 Sofa xuất khẩu
Bass xoay PU Có & Không 55-75kg 20.000 – 28.000 Sofa cao cấp, tủ bếp

Hướng dẫn chọn theo nhu cầu

  • Sofa xuất khẩu / Sofa gia đình: Phi 50mm, chất liệu PA6 hoặc PU, có khóa, ty ren hoặc bass.
  • Ghế văn phòng: Phi 40mm, chất liệu PU, ty đẩy, có khóa.
  • Tủ quần áo / Tủ bếp: Phi 50mm, PA6, bass xoay, tải trọng cao.
  • Sản phẩm nhẹ, giá rẻ: Phi 30 – 40mm, chất liệu PP.
  • Cần êm ái, bảo vệ sàn: Ưu tiên PU.
  • Chịu tải nặng, bền lâu: Ưu tiên PA6 (Nylon).

Lưu ý khi mua bánh xe nhựa

  1. Tải trọng tổng: Nhân tải trọng 1 bánh × số lượng bánh × 0.7 (hệ số an toàn).
  2. Chiều cao: Chọn cùng chiều cao để sản phẩm cân bằng.
  3. Màu sắc: Đen, trắng, xám, chrome… phù hợp với thiết kế.
  4. Chứng từ: Hàng xuất khẩu cần CO/CQ và báo cáo tải trọng.
  5. Số lượng lớn: Giá sẽ giảm mạnh khi mua sỉ từ 500 – 1000 cái.

Giúp em đánh giá bài viết nhé
[Total: 0 Average: 0]
Translate »
0982915850
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon