Các tiêu chuẩn về độ bền, độ chịu lực của nhựa PA, nhựa PP mà công ty đang sử dụng.

hat-nhua-pa

Trong ngành sản xuất phụ kiện nội thất tại Cường Thịnh Roxana, hai loại vật liệu nhựa chủ đạo được sử dụng là Nhựa PA (Polyamide – Thường gọi là Nylon) và Nhựa PP (Polypropylene). Mỗi loại nhựa đều có những tiêu chuẩn kỹ thuật riêng để đáp ứng các bài kiểm tra về độ bền và độ chịu lực.

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết và tiêu chuẩn chất lượng mà công ty áp dụng cho hai loại vật liệu này:

1. Nhựa PA (Polyamide) – “Vua” chịu lực trong phụ kiện nội thất

Nhựa PA được ưu tiên sử dụng cho các sản phẩm cần độ cứng cao, chống mài mòn tốt như bánh xe ghế xoay, bát đỡ, hoặc các khớp nối chịu lực.

Các tiêu chuẩn độ bền:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt mức 70 – 110 MPa. Điều này giúp sản phẩm làm từ nhựa PA không bị biến dạng hoặc gãy vỡ khi chịu lực kéo lớn từ các bộ phận liên kết.

  • Độ cứng bề mặt (Rockwell Hardness): Thường đạt mức R100 – R120. Chỉ số này đảm bảo bề mặt sản phẩm cực kỳ khó trầy xước và chịu được va đập mạnh.

  • Khả năng chịu nhiệt: Điểm nóng chảy lên tới 220°C – 260°C. Trong điều kiện môi trường nội thất thông thường, nhựa PA duy trì được cấu trúc ổn định, không bị giòn hóa theo thời gian.

  • Hệ số ma sát thấp: Đây là tiêu chuẩn vàng giúp bánh xe PA di chuyển mượt mà và giảm thiểu tiếng ồn tối đa.

2. Nhựa PP (Polypropylene) – Sự dẻo dai và tính kinh tế

Nhựa PP thường được Cường Thịnh Roxana ứng dụng cho các loại nắp chụp, ke góc nhựa, nút bít lỗ vít hoặc các loại chân đế tăng chỉnh nhờ tính dẻo và khả năng chống hóa chất tốt.

Các tiêu chuẩn độ bền:

  • Độ bền uốn (Flexural Modulus): Đạt khoảng 1.200 – 1.500 MPa. Nhựa PP có đặc tính “mềm dẻo kỹ thuật”, cho phép sản phẩm co giãn nhẹ khi lắp đặt mà không bị nứt (rất quan trọng đối với các loại ke góc hoặc nút bịt).

  • Khả năng chịu tải trọng tĩnh: Dù không cứng bằng PA, nhưng nhựa PP tại Cường Thịnh được pha trộn phụ gia tăng cứng để chịu được tải trọng tĩnh ổn định từ 20kg – 80kg/sản phẩm (tùy độ dày thiết kế).

  • Tiêu chuẩn kháng hóa chất: Nhựa PP có khả năng chống lại hầu hết các dung môi hữu cơ, dầu mỡ và axit nhẹ. Điều này rất quan trọng đối với phụ kiện nội thất phòng bếp hoặc phòng tắm.

  • Trọng lượng riêng nhẹ: Giúp giảm trọng lượng tổng thể của kiện hàng nội thất, tiết kiệm chi phí vận chuyển cho đối tác.

Bảng so sánh tiêu chuẩn kỹ thuật PA và PP

Tiêu chuẩn kỹ thuật Nhựa PA (Nylon) Nhựa PP
Độ chịu lực (Tải trọng) Rất cao (Hàng nặng) Trung bình (Hàng phổ thông)
Độ bền va đập Tuyệt vời Khá tốt
Chống mài mòn Cực tốt (Dùng cho bánh xe) Trung bình
Độ dẻo/Đàn hồi Thấp (Cứng vững) Cao (Dẻo dai)
Khả năng chịu nhiệt Lên đến 120°C (Làm việc liên tục) Lên đến 80°C

Cam kết chất lượng tại Cường Thịnh Roxana

Tại xưởng sản xuất của chúng tôi, mọi lô hạt nhựa đầu vào và sản phẩm đầu ra đều tuân thủ các bước kiểm định nghiêm ngặt:

  1. Thử nghiệm tải trọng động: Cho bánh xe chạy liên tục trên máy thử với tải trọng gấp 1.5 lần thực tế để kiểm tra độ bền của trục và nhựa.

  2. Thử nghiệm thả rơi (Impact Test): Đảm bảo sản phẩm không bị nứt vỡ khi va chạm mạnh trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt.

  3. Kiểm soát hạt nhựa: Sử dụng 100% hạt nhựa nguyên sinh hoặc nhựa tái sinh chất lượng cao theo yêu cầu đặt hàng, cam kết không pha trộn tạp chất làm giảm liên kết phân tử của nhựa.

Lưu ý cho khách xưởng: Nếu sản phẩm của bạn là hàng xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ hoặc Châu Âu, Cường Thịnh Roxana có thể cung cấp các dòng nhựa đạt tiêu chuẩn RoHS (không chứa các chất độc hại) để đáp ứng yêu cầu kiểm định quốc tế.

Bạn đang cần gia công mẫu phụ kiện nào với chất liệu PA hay PP? Hãy gửi thông số kỹ thuật, chúng tôi sẽ tư vấn giải pháp tối ưu nhất!

Giúp em đánh giá bài viết nhé
[Total: 0 Average: 0]
Translate »
0982915850
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon